Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo rivala

Cấu trúc từ:
rival/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Adjektivo (-a) rivala

Bản dịch

io rivala

Bản dịch

eo rivali

Cấu trúc từ:
rival/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo rivalo

Cấu trúc từ:
rival/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Substantivo (-o) rivalo
Etimologio: de Rival | fr rival | it rivale | en rival

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io rivalo

Bản dịch

eo rivale

Cấu trúc từ:
rival/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Adverbo (-e) rivale

Bản dịch

Cấu trúc từ:
rival/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,295,615 inferencoj, 0.292 CPU-sekundoj en 0.292 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog