Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo rito

Cấu trúc từ:
rit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Thẻ:
Substantivo (-o) rito
Etimologio: fr rit | it rito | en rito | la ritus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo rita

Cấu trúc từ:
rit/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo ri

Bản dịch

Ví dụ

eo riti

Cấu trúc từ:
rit/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リーティ

Bản dịch

eo rite

Cấu trúc từ:
rit/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adverbo (-e) rite

Bản dịch

en rite

Bản dịch

Cấu trúc từ:
rit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 532,664 inferencoj, 0.255 CPU-sekundoj en 0.262 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog