en rise
Pronunciation:
Bản dịch
- eo altaĵo (Dịch ngược)
- eo altigo (Dịch ngược)
- eo altiĝo (Dịch ngược)
- eo ekstari (Dịch ngược)
- eo leviĝi (Dịch ngược)
- eo leviĝo (Dịch ngược)
- eo pliigo (Dịch ngược)
- eo pliiĝo (Dịch ngược)
- eo plikariĝo (Dịch ngược)
- eo resurekti (Dịch ngược)
- eo stariĝi (Dịch ngược)
- eo ŝveliĝi (Dịch ngược)
- ja 高所 (Gợi ý tự động)
- ja 丘 (Gợi ý tự động)
- en elevation (Gợi ý tự động)
- en height (Gợi ý tự động)
- en heights (Gợi ý tự động)
- en eminence (Gợi ý tự động)
- en ascent (Gợi ý tự động)
- ja 高めること (Gợi ý tự động)
- ja 引上げ (Gợi ý tự động)
- ja 立ち上がる (Gợi ý tự động)
- en to get up (Gợi ý tự động)
- en stand (Gợi ý tự động)
- en stand up (Gợi ý tự động)
- ja 上がる (Gợi ý tự động)
- ja のぼる (Gợi ý tự động)
- ja 起き上がる (Gợi ý tự động)
- ja 高まる (Gợi ý tự động)
- ja 出現する (Gợi ý tự động)
- en to arise (Gợi ý tự động)
- en ascend (Gợi ý tự động)
- en get up (Gợi ý tự động)
- en go up (Gợi ý tự động)
- en lift (Gợi ý tự động)
- en arise (Gợi ý tự động)
- zh 起来 (Gợi ý tự động)
- zh 上升 (Gợi ý tự động)
- ja 上昇 (Gợi ý tự động)
- ja のぼること (Gợi ý tự động)
- ja 起立 (Gợi ý tự động)
- ja 起床 (Gợi ý tự động)
- ja 出現 (Gợi ý tự động)
- en increase (Gợi ý tự động)
- en surge (Gợi ý tự động)
- ja ふやすこと (Gợi ý tự động)
- ja 増大させること (Gợi ý tự động)
- ja 増加 (Gợi ý tự động)
- ja 増大 (Gợi ý tự động)
- ja 値上がり (Gợi ý tự động)
- eo reviviĝi (Gợi ý tự động)
- en to resurrect (Gợi ý tự động)
- ja 立つ (Gợi ý tự động)
- ja 起きる (Gợi ý tự động)
- ja ふくらんでゆく (Gợi ý tự động)
- ja ふくれ上がる (Gợi ý tự động)
- en to distend (Gợi ý tự động)
- en inflate (Gợi ý tự động)
- en puff (Gợi ý tự động)
- en swell (Gợi ý tự động)
- en become swollen (Gợi ý tự động)



Babilejo