eo rip/o
ripo
Cấu trúc từ:
rip/o ...Cách phát âm bằng kana:
リーポ
Thẻ:
Substantivo (-o) ripo
Bản dịch
- ja 肋骨 (ろっこつ) pejv
- ja あばら骨 pejv
- ja 葉脈 pejv
- eo nervuro pejv
- ja うね pejv
- ja リブ pejv
- ja 補強材 pejv
- ja 肋材 pejv
- io kosto Diccionario
- en rib ESPDIC
- zh 肋骨 开放
- zh 肋 开放
- ja 翅脈 (しみゃく) (Gợi ý tự động)
- ja 格縁 (ごうぶち) (Gợi ý tự động)
- io nervaturo (Gợi ý tự động)
- en veining (Gợi ý tự động)



Babilejo