en riot
Bản dịch
- eo ribelo (Dịch ngược)
- eo tumulti (Dịch ngược)
- eo tumulto (Dịch ngược)
- ja 反乱 (Gợi ý tự động)
- ja 謀反 (Gợi ý tự động)
- ja 反逆 (Gợi ý tự động)
- ja 反抗 (Gợi ý tự động)
- en insurrection (Gợi ý tự động)
- en mutiny (Gợi ý tự động)
- en rebellion (Gợi ý tự động)
- en revolt (Gợi ý tự động)
- en sedition (Gợi ý tự động)
- ja 騒動する (Gợi ý tự động)
- ja 大騒ぎする (Gợi ý tự động)
- io tumultar (Gợi ý tự động)
- en to rage (Gợi ý tự động)
- ja 騒動 (Gợi ý tự động)
- ja 喧騒 (Gợi ý tự động)
- ja 大騒ぎ (Gợi ý tự động)
- ja 騒乱 (Gợi ý tự động)
- ja 暴動 (Gợi ý tự động)
- en agitation (Gợi ý tự động)
- en tumult (Gợi ý tự động)
- en disturbance (Gợi ý tự động)
- en clamor (Gợi ý tự động)
- en racket (Gợi ý tự động)
- en row (Gợi ý tự động)
- en noise (Gợi ý tự động)
- en commotion (Gợi ý tự động)
- zh 嘈杂 (Gợi ý tự động)
- zh 吵闹 (Gợi ý tự động)
- zh 纷乱 (Gợi ý tự động)
- zh 骚动 (Gợi ý tự động)
- zh 骚乱 (Gợi ý tự động)
- zh 动乱 (Gợi ý tự động)



Babilejo