en rinse
Bản dịch
- eo akvumi (Dịch ngược)
- eo bani (Dịch ngược)
- eo gargari (Dịch ngược)
- ja 水で割る (Gợi ý tự động)
- ja 水を注ぐ (Gợi ý tự động)
- eo akvi (Gợi ý tự động)
- io arozar (Gợi ý tự động)
- en to flush (Gợi ý tự động)
- en drench (Gợi ý tự động)
- en irrigate (Gợi ý tự động)
- en water (Gợi ý tự động)
- ja 水浴させる (Gợi ý tự động)
- ja 浸しておく (Gợi ý tự động)
- ja 浴びせかける (Gợi ý tự động)
- ja 入浴させる (Gợi ý tự động)
- io balnar (Gợi ý tự động)
- en to bathe (Gợi ý tự động)
- en wash (Gợi ý tự động)
- en submerge (Gợi ý tự động)
- zh 洗澡 (Gợi ý tự động)
- zh 洗 (Gợi ý tự động)
- ja すすぐ (Gợi ý tự động)
- ja 水洗いする (Gợi ý tự động)
- ja うがいをする (Gợi ý tự động)
- io gargarar (Gợi ý tự động)
- en to gargle (Gợi ý tự động)



Babilejo