Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ring/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
リンゲー

eo ringego

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ring/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
リンゲー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: cerceau | en: hoop, circle | de: Reif (am Fasse) | ru: обручъ | pl: obręcz.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ringega

Cấu trúc dự đoán:
ring/eg/a
Cách phát âm bằng kana:
リンゲー

Bản dịch

eo ringegi

Cấu trúc dự đoán:
ring/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
リンゲー

Bản dịch

eo ringo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ring/o
Cách phát âm bằng kana:
リン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: anneau | en: ring (subst.) | de: Ring | ru: кольцо | pl: pierścień.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io ringo

Bản dịch

eo ringa

Cấu trúc dự đoán:
ring/a
Cách phát âm bằng kana:
リン

Bản dịch

Ví dụ

eo ringi

Cấu trúc dự đoán:
ring/i
Cách phát âm bằng kana:
リン

Bản dịch

(?) ringego

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 861,066 inferencoj, 0.674 CPU-sekundoj en 0.909 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog