Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en rind

Bản dịch

  • eo krusto (Dịch ngược)
  • eo ŝelaĵo (Dịch ngược)
  • eo ŝelo (Dịch ngược)
  • ja 硬い皮 (Gợi ý tự động)
  • ja 外皮 (Gợi ý tự động)
  • ja 物の硬い表面 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja かさぶた (Gợi ý tự động)
  • io krusto (Gợi ý tự động)
  • en crust (Gợi ý tự động)
  • en deposit (Gợi ý tự động)
  • en hard outer covering (Gợi ý tự động)
  • en scab (Gợi ý tự động)
  • en casing (Gợi ý tự động)
  • en scale (Gợi ý tự động)
  • zh 硬外皮 (Gợi ý tự động)
  • zh 甲壳 (Gợi ý tự động)
  • zh 外壳 (Gợi ý tự động)
  • ja 被覆 (Gợi ý tự động)
  • ja 型枠 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 樹皮 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 船体 (Gợi ý tự động)
  • ja 機体 (Gợi ý tự động)
  • ja シェル (Gợi ý tự động)
  • eo komandinterpretilo (Gợi ý tự động)
  • io shelo (Gợi ý tự động)
  • io skalio (Gợi ý tự động)
  • en bark (Gợi ý tự động)
  • en husk (Gợi ý tự động)
  • en peel (Gợi ý tự động)
  • en shell (Gợi ý tự động)
  • en pod (Gợi ý tự động)
  • en skin (Gợi ý tự động)
  • en wrapper (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 皮层 (Gợi ý tự động)
  • zh 树皮 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 果壳 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
rind ...
Cách phát âm bằng kana:
リン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 117,328 inferencoj, 0.086 CPU-sekundoj en 0.087 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog