Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo rim/o

rimo

Cấu trúc từ:
rim/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Thẻ:
Substantivo (-o) rimo
Laŭ la Universala Vortaro: fr rime | en rhyme | de Reim | ru риѳма | pl rym.
Etimologio: lt rimas | pl rym | de Reim | fr rime | it rima | en rhyme

Bản dịch

Ví dụ

rimaro

rimi

rimita

rimiĝi

kvazaŭrimo

nombradrimaĵo

senrima

Từ chứa gốc "rim"

en rim

Bản dịch

  • eo radrondo (Dịch ngược)
  • eo rando (Dịch ngược)
  • ja リム (Gợi ý tự động)
  • ja 外縁 (Gợi ý tự động)
  • io felgo (Gợi ý tự động)
  • en felly (Gợi ý tự động)
  • en felloe (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja へり (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 周辺 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja はずれ (Gợi ý tự động)
  • ja ふち (Gợi ý tự động)
  • en border (Gợi ý tự động)
  • en brim (Gợi ý tự động)
  • en brink (Gợi ý tự động)
  • en edge (Gợi ý tự động)
  • en edging (Gợi ý tự động)
  • en fringe (Gợi ý tự động)
  • en rand (Gợi ý tự động)
  • en boundary (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 边缘 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
rim ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 122,764 inferencoj, 0.127 CPU-sekundoj en 0.203 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog