eo rikordaro
Cấu trúc từ:
rikord/ar/o ...Cách phát âm bằng kana:
リコルダーロ
Substantivo (-o) rikordaro
Bản dịch
- en action table ESPDIC
- eo rikordaro (Gợi ý tự động)
- es tabla de acciones (Gợi ý tự động)
- es tabla de acciones (Gợi ý tự động)
- fr table d'action (Gợi ý tự động)
- nl actietabel (Gợi ý tự động)



Babilejo