Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
rigid/i aer/e/n
Cách phát âm bằng kana:
ギーディ   アエーレン

eo rigidi aeren

Cấu trúc từ:
rigid/i aer/e/n
Cách phát âm bằng kana:
ギーディ   アエーレン

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
rigidirigidi 硬直した(の動詞)
aerenaere 航空便で

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,170,263 inferencoj, 0.321 CPU-sekundoj en 0.469 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog