Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
rigid/i
Cách phát âm bằng kana:
ギーディ

eo rigidi

Cấu trúc từ:
rigid/i
Cách phát âm bằng kana:
ギーディ

Bản dịch

Ví dụ

eo rigido

Cấu trúc từ:
rigid/o
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Substantivo (-o) rigido

Bản dịch

eo rigida

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rigid/a
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Adjektivo (-a) rigida

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io rigida

Bản dịch

eo rigide

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rigid/e
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Adverbo (-e) rigide

Bản dịch

eo rigo

Cấu trúc từ:
rig/o
Cách phát âm bằng kana:
リー
Substantivo (-o) rigo

Bản dịch

io rigo

Bản dịch

eo riga

Cấu trúc từ:
rig/a
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adjektivo (-a) riga

Bản dịch

eo rigi

Cấu trúc từ:
rig/i
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo rige

Cấu trúc từ:
rig/e
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adverbo (-e) rige

Bản dịch

(?) rigidi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,352,193 inferencoj, 0.641 CPU-sekundoj en 0.701 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog