Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
rigid/a korp/o
Cách phát âm bằng kana:
ギーダ   

eo rigida korpo

Cấu trúc từ:
rigid/a korp/o
Cách phát âm bằng kana:
ギーダ   
Substantivo (-o) rigida korpo

Bản dịch

eo rigida korpa

Cấu trúc từ:
rigid/a korp/a
Cách phát âm bằng kana:
ギーダ   
Adjektivo (-a) rigida korpa

Bản dịch

eo rigida korpi

Cấu trúc từ:
rigid/a korp/i
Cách phát âm bằng kana:
ギーダ   
Infinitivo (-i) de verbo rigida korpi

Bản dịch

eo rigida korpe

Cấu trúc từ:
rigid/a korp/e
Cách phát âm bằng kana:
ギーダ   
Adverbo (-e) rigida korpe

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
rigidarigida 硬直した
korpokorpo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 441,945 inferencoj, 0.262 CPU-sekundoj en 0.312 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog