en rightly
Bản dịch
- eo juste (Dịch ngược)
- eo prave (Dịch ngược)
- eo rajte (Dịch ngược)
- en fairly (Gợi ý tự động)
- en justly (Gợi ý tự động)
- ja 正しく (Gợi ý tự động)
- ja 正義に (Gợi ý tự động)
- ja 正当に (Gợi ý tự động)
- ja 合法的に (Gợi ý tự động)
- ja 公正に (Gợi ý tự động)
- ja 公平に (Gợi ý tự động)
- en correctly (Gợi ý tự động)
- ja 権利として (Gợi ý tự động)
- ja 当然 (Gợi ý tự động)



Babilejo