en right angle
Bản dịch
- eo orto (Dịch ngược)
- eo rektangulo (Dịch ngược)
- ja 直角 (Gợi ý tự động)
- zh 直角 (Gợi ý tự động)
- io rektangulo (Gợi ý tự động)
- en rectangle (Gợi ý tự động)
- zh 长方形 (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | right | right | … |
|---|---|---|
| angle | angle | イギリス人で |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo