en right alignment
Bản dịch
- eo dekstrigo Paul Peeraerts
- en right alignment (Gợi ý tự động)
- ja 右寄せすること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 右揃えすること (推定) (Gợi ý tự động)
- eo dekstremigo (Dịch ngược)
- eo ĝisrandigo dekstren (Dịch ngược)
- en right justify (Gợi ý tự động)
- en flush right (Gợi ý tự động)



Babilejo