en right
Pronunciation:
Bản dịch
- eo dekstra (Dịch ngược)
- eo dekstremularo (Dịch ngược)
- eo dekstren (Dịch ngược)
- eo ĝusta (Dịch ngược)
- eo ĝuste (Dịch ngược)
- eo korekta (Dịch ngược)
- eo prava (Dịch ngược)
- eo rajto (Dịch ngược)
- eo rekta (Dịch ngược)
- ja 右の (Gợi ý tự động)
- ja 右翼の (Gợi ý tự động)
- ja 右派の (Gợi ý tự động)
- io dextra (Gợi ý tự động)
- en right-hand (Gợi ý tự động)
- zh 右 (Gợi ý tự động)
- zh 右边 (Gợi ý tự động)
- ja 右へ (Gợi ý tự động)
- en to the right (Gợi ý tự động)
- ja 正しい (Gợi ý tự động)
- ja 適切な (Gợi ý tự động)
- ja ぴったりの (Gợi ý tự động)
- ja 適正な (Gợi ý tự động)
- io korekta (Gợi ý tự động)
- en correct (Gợi ý tự động)
- en exact (Gợi ý tự động)
- en proper (Gợi ý tự động)
- zh 对 (Gợi ý tự động)
- zh 正确 (Gợi ý tự động)
- zh 恰当 (Gợi ý tự động)
- ja 正しく (Gợi ý tự động)
- ja ちょうど (Gợi ý tự động)
- ja ぴったり (Gợi ý tự động)
- en correctly (Gợi ý tự động)
- en just (Gợi ý tự động)
- en exactly (Gợi ý tự động)
- en okay (Gợi ý tự động)
- en precisely (Gợi ý tự động)
- ja 訂正の (Gợi ý tự động)
- en corrective (Gợi ý tự động)
- ja 正当な (Gợi ý tự động)
- ja 道理にかなった (Gợi ý tự động)
- ja もっともな (Gợi ý tự động)
- en justified (Gợi ý tự động)
- en true (Gợi ý tự động)
- zh 真实 (Gợi ý tự động)
- zh 正当 (Gợi ý tự động)
- ja 権利 (Gợi ý tự động)
- ja 権限 (Gợi ý tự động)
- ja 利権 (Gợi ý tự động)
- io yuro (Gợi ý tự động)
- en entitlement (Gợi ý tự động)
- en authority (Gợi ý tự động)
- zh 权利 (Gợi ý tự động)
- ja まっすぐな (Gợi ý tự động)
- ja 一直線の (Gợi ý tự động)
- ja 直立した (Gợi ý tự động)
- ja 垂直の (Gợi ý tự động)
- ja 直接の (Gợi ý tự động)
- ja 直行の (Gợi ý tự động)
- io direta (Gợi ý tự động)
- io rekta (Gợi ý tự động)
- en direct (Gợi ý tự động)
- en straight (Gợi ý tự động)
- en upright (Gợi ý tự động)
- en erect (Gợi ý tự động)
- en live (Gợi ý tự động)
- zh 直接 (Gợi ý tự động)
- zh 直 (Gợi ý tự động)
- zh 直达 (Gợi ý tự động)



Babilejo