eo rifuziĝi
Cấu trúc từ:
rifuz/iĝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
リフ▼ズィーヂ
Thẻ:
Infinitivo (-i) de verbo rifuziĝi
Laŭ la Universala Vortaro: fr renoncer | en renounce, resign | de verzichten | ru отказываться | pl wymówić się.
《古》断念する -> rezigni
Bản dịch
- eo rezigni 断念する pejv
- ja 断念する (Gợi ý tự động)
- ja あきらめる (Gợi ý tự động)
- ja 放棄する (Gợi ý tự động)
- io demisionar (i) (Gợi ý tự động)
- io renuncar (t) (Gợi ý tự động)
- io rezignar (m) (Gợi ý tự động)
- en to abandon (Gợi ý tự động)
- en give up (Gợi ý tự động)
- en resign (Gợi ý tự động)
- en renounce (Gợi ý tự động)
- en yield (Gợi ý tự động)
- en surrender (Gợi ý tự động)
- en cancel (Gợi ý tự động)
- zh 放弃 (Gợi ý tự động)
- zh 辞去 (Gợi ý tự động)



Babilejo