Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ridigisto

Cấu trúc từ:
rid/ig/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リディ
Thẻ:

Từ đồng nghĩa

eo ridigo

Cấu trúc từ:
rid/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー
Substantivo (-o) ridigo

Bản dịch

eo ridiga

Cấu trúc từ:
rid/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー
Thẻ:
Adjektivo (-a) ridiga

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ridigi

Cấu trúc từ:
rid/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー
Thẻ:

Bản dịch

Ví dụ

eo rido

Cấu trúc từ:
rid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Thẻ:
Substantivo (-o) rido

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
rid/ig/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リディ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 603,870 inferencoj, 0.288 CPU-sekundoj en 0.868 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog