en riddle
Bản dịch
- eo enigmo (Dịch ngược)
- eo logogrifo (Dịch ngược)
- ja 謎 (Gợi ý tự động)
- ja 不可解なもの (Gợi ý tự động)
- io enigmato (Gợi ý tự động)
- en enigma (Gợi ý tự động)
- en puzzle (Gợi ý tự động)
- zh 谜语 (Gợi ý tự động)
- ja ロゴグリフ (Gợi ý tự động)
- ja 語さがしなぞ (Gợi ý tự động)
- ja 不可解な文章 (Gợi ý tự động)
- en logogriph (Gợi ý tự động)



Babilejo