eo ricevujo
Cấu trúc từ:
ricev/uj/o ...Cách phát âm bằng kana:
リツェヴーヨ
Substantivo (-o) ricevujo
Bản dịch
- en inbox ESPDIC
- eo enirkesto (Gợi ý tự động)
- eo ricevujo (Gợi ý tự động)
- fr boíte aux lettres f (Gợi ý tự động)
- nl postvak in n (Gợi ý tự động)
- nl inbox (Gợi ý tự động)



Babilejo