eo ricevonto
Cấu trúc từ:
ricev/ont/o ...Cách phát âm bằng kana:
リツェヴォント
Substantivo (-o) ricevonto
Bản dịch
- en receiver ESPDIC
- en recipient ESPDIC
- eo ricevonto (Gợi ý tự động)
- eo destinito (Gợi ý tự động)
- es destinatario (Gợi ý tự động)
- es destinatario (Gợi ý tự động)
- fr destinataire (Gợi ý tự động)
- nl ontvanger m (Gợi ý tự động)
- en receiver (person) (Dịch ngược)



Babilejo