eo ricevatesto
Cấu trúc từ:
ricev/atest/o ...Cách phát âm bằng kana:
リツェヴァテスト
Substantivo (-o) ricevatesto
Bản dịch
- ja 受領証 pejv
- ja 受取証 pejv
- en acknowledgement ESPDIC
- en receipt ESPDIC
- zh 收据 开放
- eo konfirmo (Gợi ý tự động)
- es reconocimiento (Gợi ý tự động)
- es reconocimiento (Gợi ý tự động)
- fr accusé de réception (Gợi ý tự động)
- nl bevestiging f (Gợi ý tự động)



Babilejo