Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ribujo

Cấu trúc từ:
rib/uj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Substantivo (-o) ribujo

Bản dịch

  • ja スグリ (の木) pejv
  • en currant (bush) ESPDIC
  • eo groso 【植】{広義} (Gợi ý tự động)
  • eo nigra ribo 【植】{クロスグリ} (Gợi ý tự động)
  • eo ribo 【植】{広義のフサスグリ} (Gợi ý tự động)
  • eo ruĝa ribo 【植】{アカスグリ} (Gợi ý tự động)
  • eo ĉinagroso 【植】{狭義} (Gợi ý tự động)

eo ribuja

Cấu trúc từ:
rib/uj/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Adjektivo (-a) ribuja

Bản dịch

eo ribuje

Cấu trúc từ:
rib/uj/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ブーイェ
Adverbo (-e) ribuje

Bản dịch

eo ribo

Cấu trúc từ:
rib/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Thẻ:
Substantivo (-o) ribo
Laŭ la Universala Vortaro: fr grosille | en currant | de Johannisbeere | ru смородина | pl porzeczka.

Bản dịch

Ví dụ

eo riba

Cấu trúc từ:
rib/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adjektivo (-a) riba

Bản dịch

eo ribi

Cấu trúc từ:
rib/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

eo ribe

Cấu trúc từ:
rib/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adverbo (-e) ribe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
rib/uj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,853,910 inferencoj, 0.422 CPU-sekundoj en 0.432 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog