Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
riĉ/font/o
Cách phát âm bằng kana:
ォン

eo riĉfonto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
riĉ/font/o
Cách phát âm bằng kana:
ォン
Substantivo (-o) riĉfonto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo riĉfonta

Cấu trúc từ:
riĉ/font/a
Cách phát âm bằng kana:
ォン

Bản dịch

eo riĉfonti

Cấu trúc từ:
riĉ/font/i
Cách phát âm bằng kana:
ォンティ
Infinitivo (-i) de verbo riĉfonti

Bản dịch

eo riĉfonte

Cấu trúc từ:
riĉ/font/e
Cách phát âm bằng kana:
ォン
Adverbo (-e) riĉfonte

Bản dịch

(?) riĉfonto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,837,410 inferencoj, 0.425 CPU-sekundoj en 0.431 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog