Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
riĉ/eg/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
リチェグー

eo riĉegulo

Cấu trúc từ:
riĉ/eg/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
リチェグー

Từ đồng nghĩa

eo riĉega

Cấu trúc từ:
riĉ/eg/a
Cách phát âm bằng kana:
チェー
Adjektivo (-a) riĉega

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo riĉo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
riĉ/o
Cách phát âm bằng kana:
リーチョ
Substantivo (-o) riĉo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) riĉegulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,507,301 inferencoj, 0.359 CPU-sekundoj en 0.367 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog