Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo riĉe

Cấu trúc từ:
riĉ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リーチェ
Thẻ:
Adverbo (-e) riĉe

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo riĉa

Cấu trúc từ:
riĉ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リーチャ
Thẻ:
Adjektivo (-a) riĉa
Laŭ la Universala Vortaro: fr riche | en rich | de reich | ru богатый | pl bogaty.
Etimologio: yi rajch | de reich | fr riche | it ricco | en rich

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo riĉi

Cấu trúc từ:
riĉ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

eo riĉo

Cấu trúc từ:
riĉ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リーチョ
Thẻ:
Substantivo (-o) riĉo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
riĉ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リーチェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 288,710 inferencoj, 0.229 CPU-sekundoj en 0.237 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog