eo riĉaĵo
Cấu trúc từ:
riĉ/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
リチャージョ
Bản dịch
- ja 富 pejv
- ja 財産 pejv
- en wealth ESPDIC
- eo riĉo (Dịch ngược)
- eo riĉeco (Gợi ý tự động)
- en richness (Gợi ý tự động)
- en rich thing (Gợi ý tự động)
- ja 金持ちみ (Gợi ý tự động)
- ja 富んだ(の名詞) (Gợi ý tự động)
- ja 裕福み (Gợi ý tự động)
- ja 豪華み (Gợi ý tự động)
- ja 高価み (Gợi ý tự động)
- ja 豊かみ (Gợi ý tự động)
- ja 豊富み (Gợi ý tự động)
- ja 金持み (Gợi ý tự động)



Babilejo