io rezonar
Bản dịch
- eo rezoni (Dịch ngược)
- ja 論理的に考える (Gợi ý tự động)
- ja 推論する (Gợi ý tự động)
- ja 推理する (Gợi ý tự động)
- ja 理屈を言う (Gợi ý tự động)
- ja 文句を言う (Gợi ý tự động)
- en to discuss (Gợi ý tự động)
- en argue (Gợi ý tự động)
- en reason (Gợi ý tự động)
- zh 推理 (Gợi ý tự động)
- zh 推论 (Gợi ý tự động)
- zh 评理 (Gợi ý tự động)
- zh 争辩 (Gợi ý tự động)



Babilejo