io rezistar
Bản dịch
- eo rezisti (Dịch ngược)
- ja 抵抗する (Gợi ý tự động)
- ja 反抗する (Gợi ý tự động)
- ja 耐える (Gợi ý tự động)
- ja 抵抗を示す (Gợi ý tự động)
- ja 耐性を示す (Gợi ý tự động)
- en to resist (Gợi ý tự động)
- en stand (Gợi ý tự động)
- en withstand (Gợi ý tự động)
- zh 抵抗 (Gợi ý tự động)
- zh 反抗 (Gợi ý tự động)
- zh 抗拒 (Gợi ý tự động)
- zh 抵制 (Gợi ý tự động)



Babilejo