en reward
Pronunciation:
Bản dịch
- eo meritaĵo (Dịch ngược)
- eo premio (Dịch ngược)
- eo rekompenci (Dịch ngược)
- eo rekompenco (Dịch ngược)
- eo sankcio (Dịch ngược)
- ja 報い (Gợi ý tự động)
- ja 賞罰 (Gợi ý tự động)
- en appropriate compensation (Gợi ý tự động)
- en just desserts (Gợi ý tự động)
- en punishment (Gợi ý tự động)
- ja 賞 (Gợi ý tự động)
- ja 賞品 (Gợi ý tự động)
- ja 景品 (Gợi ý tự động)
- io premio (Gợi ý tự động)
- en award (Gợi ý tự động)
- en premium (Gợi ý tự động)
- en prize (Gợi ý tự động)
- zh 奖品 (Gợi ý tự động)
- ja 報いる (Gợi ý tự động)
- ja 褒美を与える (Gợi ý tự động)
- ja お礼をする (Gợi ý tự động)
- io rekompensar (Gợi ý tự động)
- io revanchar (Gợi ý tự động)
- en to compensate (Gợi ý tự động)
- en recompense (Gợi ý tự động)
- en remunerate (Gợi ý tự động)
- en requite (Gợi ý tự động)
- ja 報酬 (Gợi ý tự động)
- ja 褒美 (Gợi ý tự động)
- ja お礼 (Gợi ý tự động)
- en compensation (Gợi ý tự động)
- zh 报酬 (Gợi ý tự động)
- zh 报偿 (Gợi ý tự động)
- zh 奖赏 (Gợi ý tự động)
- ja 裁可 (Gợi ý tự động)
- ja 是認 (Gợi ý tự động)
- ja 制裁 (Gợi ý tự động)
- ja 処罰 (Gợi ý tự động)
- en authorization (Gợi ý tự động)
- en official approval (Gợi ý tự động)
- en penalty (Gợi ý tự động)
- en permission (Gợi ý tự động)
- en sanction (Gợi ý tự động)



Babilejo