en revolve
Bản dịch
- eo pivoti (Dịch ngược)
- eo turniĝi (Dịch ngược)
- ja 回転する (Gợi ý tự động)
- ja 旋回する (Gợi ý tự động)
- en to pivot (Gợi ý tự động)
- en turn (Gợi ý tự động)
- en rotate (Gợi ý tự động)
- ja 回る (Gợi ý tự động)
- ja ふり向く (Gợi ý tự động)
- ja 向きを変える (Gợi ý tự động)
- ja 変わる (Gợi ý tự động)
- io jirar (Gợi ý tự động)
- io turnar (Gợi ý tự động)
- en to gyrate (Gợi ý tự động)



Babilejo