eo revoluciigi
Cấu trúc từ:
revoluci/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
レヴォル▼ツィイーギ
Infinitivo (-i) de verbo revoluciigi
Bản dịch
- eo revolucii (革命を起こす) pejv
- io revolucionar (t) Diccionario
- en to revolutionize ESPDIC
- ja 革命を起こす (Gợi ý tự động)
- en to revolt (Gợi ý tự động)
- zh 举行革命 (Gợi ý tự động)
- zh 造反 (Gợi ý tự động)
- zh 起义 (Gợi ý tự động)



Babilejo