Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
revoluci/i
Cách phát âm bằng kana:
レヴォルツィー

eo revolucii

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
revoluci/i
Cách phát âm bằng kana:
レヴォルツィー
Infinitivo (-i) de verbo revolucii

Bản dịch

eo revolucio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
revoluci/o
Cách phát âm bằng kana:
レヴォルツィー
Substantivo (-o) revolucio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo revolucia

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
revoluci/a
Cách phát âm bằng kana:
レヴォルツィー
Adjektivo (-a) revolucia

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo revolucie

Cấu trúc từ:
revoluci/e
Cách phát âm bằng kana:
レヴォルツィー
Adverbo (-e) revolucie

Bản dịch

(?) revolucii

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,315,879 inferencoj, 0.317 CPU-sekundoj en 0.327 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog