Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
revoluci/a ŝanĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
レヴォルツィーア   シャンヂョ

eo revolucia ŝanĝo

Vortanalizo:
revoluci/a ŝanĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
レヴォルツィーア   シャンヂョ

Bản dịch

eo revolucia ŝanĝa

Vortanalizo:
revoluci/a ŝanĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
レヴォルツィーア   シャンヂャ

Bản dịch

eo revolucia ŝanĝi

Vortanalizo:
revoluci/a ŝanĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
レヴォルツィーア   シャン

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
revoluciarevolucia 革命の
ŝanĝoŝanĝo 変更

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 52,566 inferencoj, 0.226 CPU-sekundoj en 0.382 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog