eo revizisto
Cấu trúc từ:
reviz/ist/o ...Cách phát âm bằng kana:
レヴィズィスト
Substantivo (-o) revizisto
Bản dịch
- ja 査察官 pejv
- eo revizoro pejv
- en auditor ESPDIC
- ja 検察官 (帝政ロシアの) (Gợi ý tự động)
- ja 監査役 (Gợi ý tự động)
- en government inspector (Gợi ý tự động)
- en inspector general (Gợi ý tự động)
- eo ekzamenisto (Gợi ý tự động)
- eo reviziisto (Gợi ý tự động)



Babilejo