eo revizia reĝimo
Cấu trúc từ:
revizia reĝimo ...Cách phát âm bằng kana:
レヴィズィーア レヂーモ
Bản dịch
- en audit mode ESPDIC
- eo ekzamena reĝimo (Gợi ý tự động)
- eo revizia reĝimo (Gợi ý tự động)
- es modo auditoría (Gợi ý tự động)
- es modo auditoría (Gợi ý tự động)
- fr mode audit (Gợi ý tự động)
- nl controlemodus m (Gợi ý tự động)



Babilejo