eo revizia marko
Cấu trúc từ:
revizia marko ...Cách phát âm bằng kana:
レヴィズィーア マルコ
Bản dịch
- en revision mark ESPDIC
- eo revizia marko (Gợi ý tự động)
- es marca de revisión (Gợi ý tự động)
- es marca de revisión (Gợi ý tự động)
- fr marque de révision (Gợi ý tự động)
- nl revisiemarkering (Gợi ý tự động)



Babilejo