eo revizi
Cấu trúc từ:
reviz/i ...Cách phát âm bằng kana:
レヴィーズィ
Infinitivo (-i) de verbo revizi
Bản dịch
- ja 監査する pejv
- eo revizori pejv
- en to audit ESPDIC
- en inspect ESPDIC
- en overhaul ESPDIC
- en revise ESPDIC
- ja 監察する (Gợi ý tự động)
- ja 査察する (Gợi ý tự động)
- eo revizii (Dịch ngược)
- ja 検査する (Gợi ý tự động)
- ja 再検討する (Gợi ý tự động)
- ja 見直す (Gợi ý tự động)
- ja 修正する (Gợi ý tự động)
- ja 校正する (Gợi ý tự động)
- ja 校訂する (Gợi ý tự động)
- ja 校閲する (Gợi ý tự động)
- ja 再審する (Gợi ý tự động)
- ja 保守点検する (Gợi ý tự động)
- io revizar (Gợi ý tự động)
- zh 检查 (Gợi ý tự động)
- zh 校订 (Gợi ý tự động)
- zh 核对 (Gợi ý tự động)



Babilejo