eo reviviĝi
Cấu trúc từ:
re/viv/iĝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
レヴィヴィーヂ
Bản dịch
- ja 生き返る pejv
- ja 復活する pejv
- io rezurektar (i) Diccionario
- en to return to life ESPDIC
- en be resurrected ESPDIC
- eo resurekti (Dịch ngược)
- eo revivi (Dịch ngược)
- en to resurrect (Gợi ý tự động)
- en rise (Gợi ý tự động)



Babilejo