en revive
Bản dịch
- eo revigliĝi (Dịch ngược)
- eo revivigi (Dịch ngược)
- ja 元気を回復する (Gợi ý tự động)
- ja 生気を取りもどす (Gợi ý tự động)
- ja 再び活発になる (Gợi ý tự động)
- en to come to life again (Gợi ý tự động)
- ja 生き返らせる (Gợi ý tự động)
- ja 復活させる (Gợi ý tự động)
- ja 蘇生させる (Gợi ý tự động)
- en to resuscitate (Gợi ý tự động)



Babilejo