en revision (text)
Bản dịch
- eo revizio LibreOffice, WordPress
- nl revisie f Komputeko
- ja 検査 (Gợi ý tự động)
- ja 再検討 (Gợi ý tự động)
- ja 見直し (Gợi ý tự động)
- ja 修正 (Gợi ý tự động)
- ja 校正 (Gợi ý tự động)
- ja 校訂 (Gợi ý tự động)
- ja 校閲 (Gợi ý tự động)
- ja 再審 (Gợi ý tự động)
- ja 保守点検 (Gợi ý tự động)
- eo revizo (Gợi ý tự động)
- en revision (Gợi ý tự động)



Babilejo