en revise
Pronunciation:
Bản dịch
- eo korekti (Dịch ngược)
- eo revizi (Dịch ngược)
- eo revizii (Dịch ngược)
- ja 訂正する (Gợi ý tự động)
- ja 校正する (Gợi ý tự động)
- ja 修正する (Gợi ý tự động)
- ja 矯正する (Gợi ý tự động)
- io emendar (Gợi ý tự động)
- en to correct (Gợi ý tự động)
- zh 纠正 (Gợi ý tự động)
- zh 改正 (Gợi ý tự động)
- zh 校正 (Gợi ý tự động)
- zh 制止 (Gợi ý tự động)
- ja 監査する (Gợi ý tự động)
- eo revizori (Gợi ý tự động)
- en to audit (Gợi ý tự động)
- en inspect (Gợi ý tự động)
- en overhaul (Gợi ý tự động)
- ja 検査する (Gợi ý tự động)
- ja 再検討する (Gợi ý tự động)
- ja 見直す (Gợi ý tự động)
- ja 校訂する (Gợi ý tự động)
- ja 校閲する (Gợi ý tự động)
- ja 再審する (Gợi ý tự động)
- ja 保守点検する (Gợi ý tự động)
- io revizar (Gợi ý tự động)
- zh 检查 (Gợi ý tự động)
- zh 校订 (Gợi ý tự động)
- zh 核对 (Gợi ý tự động)



Babilejo