en reverse video
Bản dịch
- eo inversa ekranbildo (Dịch ngược)
- eo negativo (Dịch ngược)
- ja 陰画 (Gợi ý tự động)
- ja ネガ (Gợi ý tự động)
- io negativo (Gợi ý tự động)
- en negative (Gợi ý tự động)
- en inverse video (Gợi ý tự động)
- zh 否定词 (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | reverse | reverse | 裏で |
|---|---|---|
| video | video | ビデオ映像技術 |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo