en reversal
Thẻ:
Bản dịch
- eo renverso (Dịch ngược)
- eo reverso (Dịch ngược)
- ja 逆さにすること (Gợi ý tự động)
- ja 逆転 (Gợi ý tự động)
- ja 転覆 (Gợi ý tự động)
- en upheaval (Gợi ý tự động)
- en upset (Gợi ý tự động)
- ja 転覆させること (Gợi ý tự động)
- ja ひっくり返すこと (Gợi ý tự động)
- ja 倒すこと (Gợi ý tự động)
- ja 転倒させること (Gợi ý tự động)
- ja 覆すこと (Gợi ý tự động)
- ja 打倒すること (Gợi ý tự động)
- ja 裏 (Gợi ý tự động)
- ja 裏面 (Gợi ý tự động)
- io reverso (Gợi ý tự động)
- en back (Gợi ý tự động)
- en reverse (Gợi ý tự động)
- en tails (Gợi ý tự động)
- en lapel (Gợi ý tự động)
- ja 裏返すこと (Gợi ý tự động)
- ja 裏返して仕立て直すこと (Gợi ý tự động)



Babilejo