eo reveni
Cấu trúc từ:
re/ven/i ...Cách phát âm bằng kana:
レヴェーニ
Bản dịch
- ja 戻って来る pejv
- ja 帰って来る pejv
- ja 復帰する pejv
- en to come back ESPDIC
- en return ESPDIC
- en bounce (back) ESPDIC
- zh 回来 开放
- eo liveri (Gợi ý tự động)
- eo revenigi (Gợi ý tự động)
- ca tornar (Gợi ý tự động)
- eo resalti (Gợi ý tự động)
- eo reveni (Gợi ý tự động)
- es devolver (Gợi ý tự động)
- es devolver (Gợi ý tự động)
- fr revenir à l'envoyeur (Gợi ý tự động)
- nl niet bezorgbaar zijn (Gợi ý tự động)
- en revert (go back) (Dịch ngược)
Ví dụ
- eo reveninta retpoŝto / bounced mail ESPDIC
- eo mi baldaŭ revenos / BRB Telegramo
- eo reveni al importiloj / return to importers WordPress



Babilejo