en reveal
Pronunciation:
Bản dịch
- eo malkaŝi Lode Van de Velde
- nl onthullen Komputeko
- ja あらわにする (Gợi ý tự động)
- ja 覆いを取る (Gợi ý tự động)
- ja うちあける (Gợi ý tự động)
- ja あばく (Gợi ý tự động)
- io revelar (t) (Gợi ý tự động)
- en to disclose (Gợi ý tự động)
- en reveal (Gợi ý tự động)
- en unfold (Gợi ý tự động)
- en unhide (Gợi ý tự động)
- eo konigi (Dịch ngược)
- eo malkovri (Dịch ngược)
- eo publikigi (Dịch ngược)
- eo riveli (Dịch ngược)
- ja 知らせる (Gợi ý tự động)
- ja 紹介する (Gợi ý tự động)
- en to divulge (Gợi ý tự động)
- en let know (Gợi ý tự động)
- ja 発見する (Gợi ý tự động)
- ja 見つける (Gợi ý tự động)
- ja さらけ出す (Gợi ý tự động)
- ja 暴く (Gợi ý tự động)
- ja 明かす (Gợi ý tự động)
- io deskovrar (Gợi ý tự động)
- io expozar (Gợi ý tự động)
- en to discover (Gợi ý tự động)
- en uncover (Gợi ý tự động)
- en lay open (Gợi ý tự động)
- en unburden (Gợi ý tự động)
- en tell (Gợi ý tự động)
- zh 发现 (Gợi ý tự động)
- ja 公表する (Gợi ý tự động)
- ja 公開する (Gợi ý tự động)
- ja 出版する (Gợi ý tự động)
- ja 刊行する (Gợi ý tự động)
- io enuncar (Gợi ý tự động)
- en to make public (Gợi ý tự động)
- en promulgate (Gợi ý tự động)
- en publish (Gợi ý tự động)
- ja あかす (Gợi ý tự động)
- ja 暴露する (Gợi ý tự động)
- ja 現像する (Gợi ý tự động)
- en to develop (Gợi ý tự động)
- zh 展示 (Gợi ý tự động)
- zh 显示 (Gợi ý tự động)
- zh 揭示 (Gợi ý tự động)
- zh 使显影 (Gợi ý tự động)



Babilejo