io revanchar
Bản dịch
- eo rekompenci (Dịch ngược)
- eo reprezalii (Dịch ngược)
- eo revenĝi (Dịch ngược)
- ja 報いる (Gợi ý tự động)
- ja 褒美を与える (Gợi ý tự động)
- ja お礼をする (Gợi ý tự động)
- io rekompensar (Gợi ý tự động)
- en to compensate (Gợi ý tự động)
- en reward (Gợi ý tự động)
- en recompense (Gợi ý tự động)
- en remunerate (Gợi ý tự động)
- en requite (Gợi ý tự động)
- io reprezalar (Gợi ý tự động)
- en to retaliate (Gợi ý tự động)



Babilejo