eo reunuiĝo
Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
re/unu/iĝ/oCách phát âm bằng kana:
レウヌイーヂョ
Bản dịch
- ja 再統一 pejv
- ja 再統合 pejv
- en reunification ESPDIC
- ja 再統一すること 推定 konjektita
- ja 再統合すること 推定 konjektita
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo