en return
Pronunciation:
Bản dịch
- eo liveri KDE-laborvortaro
- eo revenigi Drupalo
- ja 配達する (Gợi ý tự động)
- ja 届ける (Gợi ý tự động)
- ja 引き渡す (Gợi ý tự động)
- ja 納品する (Gợi ý tự động)
- ja 供給する (Gợi ý tự động)
- io livrar (t) (Gợi ý tự động)
- en to deliver (Gợi ý tự động)
- en furnish (Gợi ý tự động)
- en supply (Gợi ý tự động)
- en return (Gợi ý tự động)
- en yield (Gợi ý tự động)
- zh 交货 (Gợi ý tự động)
- zh 交付 (Gợi ý tự động)
- zh 供给 (Gợi ý tự động)
- zh 提供 (Gợi ý tự động)
- ja 戻って来させる (Gợi ý tự động)
- ja 復帰させる (Gợi ý tự động)
- en to fetch (Gợi ý tự động)
- en recall (Gợi ý tự động)
- eo etato (Dịch ngược)
- eo redonaĵo (Dịch ngược)
- eo redoni (Dịch ngược)
- eo reiri (Dịch ngược)
- eo rento (Dịch ngược)
- eo resenda (Dịch ngược)
- eo resendo (Dịch ngược)
- eo reveni (Dịch ngược)
- eo reveno (Dịch ngược)
- ja 明細表 (Gợi ý tự động)
- ja 報告書 (Gợi ý tự động)
- ja リスト (Gợi ý tự động)
- io etato (Gợi ý tự động)
- en account (Gợi ý tự động)
- en inventory (Gợi ý tự động)
- en report (Gợi ý tự động)
- en list (Gợi ý tự động)
- en register (Gợi ý tự động)
- en statement (Gợi ý tự động)
- en table (Gợi ý tự động)
- zh 一览表 (Gợi ý tự động)
- zh 详表 (Gợi ý tự động)
- zh 明细表 (Gợi ý tự động)
- ja 返す (Gợi ý tự động)
- ja 報いる (Gợi ý tự động)
- ja 再現する (Gợi ý tự động)
- en to compensate (Gợi ý tự động)
- en give back (Gợi ý tự động)
- en render (Gợi ý tự động)
- en restore (Gợi ý tự động)
- en pay back (Gợi ý tự động)
- en refund (Gợi ý tự động)
- en repay (Gợi ý tự động)
- en retaliate (Gợi ý tự động)
- en reflect (Gợi ý tự động)
- en reproduce (Gợi ý tự động)
- zh 还给 (Gợi ý tự động)
- ja もどる (Gợi ý tự động)
- ja 帰って行く (Gợi ý tự động)
- ja 再び行く (Gợi ý tự động)
- en to go back (Gợi ý tự động)
- zh 回去 (Gợi ý tự động)
- ja 地代 (Gợi ý tự động)
- ja 賃貸料 (Gợi ý tự động)
- ja 金利収入 (Gợi ý tự động)
- io rento (Gợi ý tự động)
- en annuity (Gợi ý tự động)
- en dividend (Gợi ý tự động)
- en income (Gợi ý tự động)
- en revenue (Gợi ý tự động)
- zh 租(金) (Gợi ý tự động)
- zh 年金 (Gợi ý tự động)
- zh 息金 (Gợi ý tự động)
- ja 返送に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 反射に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 再送に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 送り返すことの (Gợi ý tự động)
- ja 反射することの (Gợi ý tự động)
- ja 再び送ることの (Gợi ý tự động)
- ja 返送 (Gợi ý tự động)
- ja 反射 (Gợi ý tự động)
- ja 再送 (Gợi ý tự động)
- ja 戻って来る (Gợi ý tự động)
- ja 帰って来る (Gợi ý tự động)
- ja 復帰する (Gợi ý tự động)
- en to come back (Gợi ý tự động)
- en bounce (Gợi ý tự động)
- zh 回来 (Gợi ý tự động)
- ja 帰り (Gợi ý tự động)
- ja 帰還 (Gợi ý tự động)
- ja 復帰 (Gợi ý tự động)
- ja 再来 (Gợi ý tự động)



Babilejo